chọn từ có cách phát âm khác với mấy từ còn lại Itinerary exciting Include sightseeing

Question

chọn từ có cách phát âm khác với mấy từ còn lại
Itinerary exciting Include sightseeing

in progress 0
Samantha 3 tháng 2021-09-20T17:23:11+00:00 1 Answers 13 views 0

Answers ( )

    0
    2021-09-20T17:24:48+00:00

    Itinerary : īˈtinəˌrerē

    exciting : ikˈdiNG

    Include : inˈklo͞od

    sightseeing : ˈsītˌsēiNG

    * Bạn chú ý ở các chữ i mik gạch chân nha ! Chúc bạn học tốt !

Leave an answer

Browse

35:5x4+1-9:3 = ? ( )