100+ cách đặt tên tiếng anh hay dành cho bé nam và nữ, ý nghĩa tên tiếng anh



Đặt Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Mang Ý Nghĩa Chiến Binh Mạnh Mẽ

​Đặt Tên Tiếng Anh Hay Cho Bé Trai Mang Ý Nghĩa Chiến Binh Mạnh Mẽ

  1. Louis: Chiến binh trứ danh, hùng mạnh
  2. William: Thể hiện mong muốn bảo vệ
  3. Walter: Người chỉ huy trong quân đội
  4. Vincent: Khát khao chinh phục
  5. Rider: Chiến binh dũng cảm
  6. Richard: Sự dũng mãnh, dũng cảm
  7. Markhoặc Martin: Theo tên gọi của thần chiến tranh Mars
  8. Leohoặc Leonard: Chú sư tử dũng mãnh
  9. Harvey: Chiến binh xuất chúng
  10. Drake: Rồng
  11. Chad: Chiến trường, chiến binh
  12. Brian: tượng trưng cho sức mạnh và quyền lực
  13. Arnold: Người trị vì quyền lực
  14. Andrew: Chỉ sự hùng dũng và mạnh mẽ
  15. Alex: Người trấn giữ và bảo vệ
Xem thêm:  [Review] Top 7 khóa học tiếng Trung online tốt nhất hiện nay dành cho người mới bắt đầu

 Tên tiếng Anh hay cho nữ theo màu sắc, đá quý

 Tên tiếng Anh hay cho nữ theo màu sắc, đá quý 1

  1. Sienna: đỏ
  2. Scarlet: đỏ tươi
  3. Ruby: đỏ, ngọc ruby
  4. Pearl: ngọc trai
  5. Melanie: đen
  6. Margaret: ngọc trai
  7. Kiera: cô gái tóc đen
  8. Jade: đá ngọc bích
  9. Gemma: ngọc quý
  10. Diamond: kim cương (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)

Tên đệm bé nữ tiếng anh (Middle name) được tính là tháng sinh

Tên đệm bé nữ tiếng anh hay(Middle name) được tính là tháng sinh

  1. Tháng 1: Daisy
  2. Tháng 2: Hillary
  3. Tháng 3: Rachel
  4. Tháng 4: Lilly
  5. Tháng 5: Nicole
  6. Tháng 6: Amelia
  7. Tháng 7: Sharon
  8. Tháng 8: Hannah
  9. Tháng 9: Elizabeth
  10. Tháng 10: Michelle
  11. Tháng 11: Claire
  12. Tháng 12: Diana

Tên đệm bé trai tiếng anh (Middle name) được tính là tháng sinh

Tên đệm bé trai tiếng anh hay (Middle name) được tính là tháng sinh

  1. Tháng 1: Audrey
  2. Tháng 2: Bruce
  3. Tháng 3: Matthew
  4. Tháng 4: Nicholas
  5. Tháng 5: Benjamin
  6. Tháng 6: Keith
  7. Tháng 7: Dominich
  8. Tháng 8: Samuel
  9. Tháng  9: Conrad
  10. Tháng 10: Anthony
  11. Tháng 11: Jason
  12. Tháng 12: Jesse

Tên tiếng Anh hay với ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường

Tên tiếng Anh hay với ý nghĩa mạnh mẽ, kiên cường

  1. Valerie: sự mạnh mẽ, khỏe mạnh
  2. Matilda: sự kiên cường trên chiến trường
  3. Louisa: chiến binh nổi tiếng
  4. Hilda: chiến trường
  5. Edith: sự thịnh vượng trong chiến tranh
  6. Bridget: sức mạnh, người nắm quyền lực
  7. Andrea: mạnh mẽ, kiên cường
  8. Alexandra: người trấn giữ, người bảo vệ

Tên tiếng Anh hay gắn với thiên nhiên

Tên tiếng Anh hay gắn với thiên nhiên

  1. Violet: hoa violet, màu tím
  2. Sterling: ngôi sao nhỏ
  3. Stella: vì sao, tinh tú
  4. Stella: vì sao
  5. Selina: mặt trăng
  6. Selena: mặt trăng, nguyệt
  7. Roxana: ánh sáng, bình minh
  8. Rosabella: đóa hồng xinh đẹp
  9. Rosa: đóa hồng
  10. Phedra: ánh sáng
  11. Oriana: bình minh
  12. Muriel: biển cả sáng ngời
  13. Maris: ngôi sao của biển cả
  14. Lucasta: ánh sáng thuần khiết
  15. Lily: hoa huệ tây
  16. Layla: màn đêm
  17. Jocasta: mặt trăng sáng ngời
  18. Jena: chú chim nhỏ
  19. Jasmine: hoa nhài
  20. Iris: hoa iris, cầu vồng
  21. Iolanthe: đóa hoa tím
  22. Heulwen: ánh mặt trời
  23. Flora: hoa, bông hoa, đóa hoa
  24. Esther: ngôi sao (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  25. Elain: chú hưu con
  26. Eirlys: hạt tuyết
  27. Eira: tuyết
  28. Edana: lửa, ngọn lửa
  29. Daisy: hoa cúc dại
  30. Ciara: đêm tối
  31. Calantha: hoa nở rộ
  32. Azure: bầu trời xanh
  33. Azura: bầu trời xanh
  34. Aurora: bình minh
  35. Anthea: như hoa
  36. Alida: chú chim nhỏ
Xem thêm:  Bảng chữ cái tiếng Anh với cách đọc và phát âm chuẩn

Tên tiếng Anh theo tình cảm, tính cách con người

Tên tiếng Anh hay theo tình cảm, tính cách con người

  1. Xenia: hiếu khách
  2. Tryphena: duyên dáng, thanh nhã, thanh tao, thanh tú
  3. Sophronia: cẩn trọng, nhạy cảm
  4. Latifah: dịu dàng, vui vẻ
  5. Laelia: vui vẻ
  6. Keelin: trong trắng và mảnh dẻ
  7. Jezebel: trong trắng
  8. Halcyon: bình tĩnh, bình tâm
  9. Guinevere: trắng trẻo và mềm mại
  10. Glenda: trong sạch, thánh thiện, tốt lành
  11. Eulalia: (người) nói chuyện ngọt ngào
  12. Ernesta: chân thành, nghiêm túc
  13. Dilys: chân thành, chân thật
  14. Cosima: có quy phép, hài hòa, xinh đẹp
  15. Bianca/Blanche: trắng, thánh thiện
  16. Alma: tử tế, tốt bụng
  17. Agnes: trong sáng
  18. Agatha: tốt

Đặt tên game tiếng Anh hay bằng tên của một số nhân vật nổi tiếng 

Đặt tên game tiếng Anh hay bằng tên của một số nhân vật nổi tiếng 

  1. Alien
  2. Batman
  3. Blackbeard
  4. Bullwinkle
  5. Butch Cassidy
  6. Caesar
  7. Captain Redbeard
  8. C-Brown
  9. Chewbacca
  10. Daffy
  11. Darth Vader
  12. Dracula
  13. Felix
  14. Finch
  15. Frankenstein
  16. Godzilla
  17. Goldfinger
  18. Grinch
  19. Gumby
  20. HAL
  21. Han Solo
  22. Hannibal
  23. Indiana
  24. Jesus
  25. Jetson
  26. Joker
  27. Jungle Man
  28. Kevorkian
  29. King Kong
  30. Kraken
  31. Lincoln
  32. Mad Max
  33. Martian
  34. Moses
  35. Magoo
  36. Panther
  37. Popeye
  38. Porky
  39. Robin Hood
  40. Rocky
  41. Rooster
  42. Scarecrow
  43. Sherlock
  44. Space Ghost
  45. Sundance Kid
  46. Superman
  47. Sylvester
  48. Tarzan
  49. Terminator
  50. The Shark
  51. Tin Man
  52. Underdog
  53. V-Mort
  54. Watson
  55. Wizard
  56. Zodiac
  57. Zorro

Trên đây là 100 cách đặt tên tiếng anh hay dành cho bé nam và nữ, ý nghĩa nhất, hi vọng rằng bố mẹ hãy cùng chọn ra tên tiếng Anh cho con dễ thương trên đây để đặt cho bé yêu của mình nhé!


Mtrend News - Tags: