Viết các phương trình thể hiện tính chất hóa học của: a) Lưu huỳnh đioxxit. b) Canxioxit. 18/09/2021 Bởi Arianna Viết các phương trình thể hiện tính chất hóa học của: a) Lưu huỳnh đioxxit. b) Canxioxit.
a) Lưu huỳnh đioxit (SO2) 1) SO2+Nước → dd Axit SO2+H2O → H2SO3 2) SO2+dd Bazo → Muối (=SO3)+H2O hoặc SO3+dd Bazo → Muối axit (-HSO3) VD: SO2+2NaOH → Na2SO3+H2O SO2+NaOH → NaHSO3 3) SO2+1 số oxit Bazo (K, Na,…) → Muối (=SO3) VD: SO2+K2O → K2SO3 b) Canxioxit (CaO) 1) CaO+Nước → dd Bazo CaO+H2O → Ca(OH)2 2) CaO+Oxit axit → Muối VD: CaO+CO2 → CaCO3 3) CaO+dd Axit → Muối + Nước VD: CaO+2HCl → CaCl2+H2O Bình luận
Đáp án: Giải thích các bước giải: a) Tác dụng với oxit bazo `SO_2+Na_2O→Na_2SO_3` Tác dụng với bazo `SO_2+Ca(OH)_2→CaSO_3↓+H_2O` b) Tác dụng với oxit axit `CaO+CO_2→CaCO_3` Tác dụng với axit `CaO+H_2SO_4→CaSO_4+H_2O` Bình luận
a) Lưu huỳnh đioxit (SO2)
1) SO2+Nước → dd Axit
SO2+H2O → H2SO3
2) SO2+dd Bazo → Muối (=SO3)+H2O
hoặc SO3+dd Bazo → Muối axit (-HSO3)
VD: SO2+2NaOH → Na2SO3+H2O
SO2+NaOH → NaHSO3
3) SO2+1 số oxit Bazo (K, Na,…) → Muối (=SO3)
VD: SO2+K2O → K2SO3
b) Canxioxit (CaO)
1) CaO+Nước → dd Bazo
CaO+H2O → Ca(OH)2
2) CaO+Oxit axit → Muối
VD: CaO+CO2 → CaCO3
3) CaO+dd Axit → Muối + Nước
VD: CaO+2HCl → CaCl2+H2O
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
a) Tác dụng với oxit bazo
`SO_2+Na_2O→Na_2SO_3`
Tác dụng với bazo
`SO_2+Ca(OH)_2→CaSO_3↓+H_2O`
b) Tác dụng với oxit axit
`CaO+CO_2→CaCO_3`
Tác dụng với axit
`CaO+H_2SO_4→CaSO_4+H_2O`